Tu Dieu Khien RO

Quy trình xử lý nước RO tiêu chuẩn

1. Bể chứa nước thô

  • Tiếp nhận nước từ giếng khoan, nước máy hoặc nước mặt.
  • Có nhiệm vụ ổn định lưu lượng và chất lượng nước đầu vào.

2. Bơm cấp nước

  • Cấp nước liên tục cho hệ thống.
  • Đảm bảo áp suất và lưu lượng ổn định.

3. Lọc đa tầng (Multi Media Filter)

  • Loại bỏ:
    • Cát
    • Bùn
    • Chất rắn lơ lửng (SS)
    • Rỉ sét
  • Giúp giảm độ đục của nước.

4. Lọc than hoạt tính (Activated Carbon Filter)

  • Hấp phụ:
    • Clo dư
    • Mùi
    • Màu
    • Chất hữu cơ
  • Đây là bước rất quan trọng vì clo có thể làm hỏng màng RO.

5. Thiết bị làm mềm nước (Softener)

  • Sử dụng hạt nhựa trao đổi ion.
  • Loại bỏ:
    • Canxi (Ca²⁺)
    • Magiê (Mg²⁺)
  • Giúp chống đóng cặn trên màng RO.

6. Lọc tinh (Cartridge Filter)

  • Thường dùng lõi lọc 5 µm hoặc 1 µm.
  • Giữ lại các hạt rất nhỏ còn sót trước khi nước vào màng RO.

7. Bơm cao áp

  • Tăng áp suất lên khoảng:
    • 8–16 bar (nước máy)
    • 15–25 bar (nước lợ)
  • Tạo áp lực để nước đi qua màng RO.

8. Màng RO

Đây là bộ phận quan trọng nhất.

Kết quả sau khi lọc:

  • Nước tinh khiết (Permeate): dùng cho sản xuất hoặc sinh hoạt.
  • Nước thải (Concentrate): chứa muối và tạp chất, được xả hoặc tái sử dụng tùy thiết kế.

9. Bồn chứa nước RO

  • Lưu trữ nước sau lọc.
  • Cấp cho các công đoạn sử dụng tiếp theo.

10. Xử lý sau RO (tùy ứng dụng)

Có thể bổ sung:

  • Đèn UV để diệt khuẩn.
  • Máy tạo ozone.
  • Lọc Mixed Bed để tạo nước siêu tinh khiết.
  • Điều chỉnh pH hoặc bổ sung khoáng (đối với nước uống).

Sơ đồ công nghệ

Nước thô
    │
Bể chứa
    │
Bơm cấp
    │
Lọc đa tầng
    │
Lọc than hoạt tính
    │
Làm mềm nước
    │
Lọc tinh 5µm
    │
Bơm cao áp
    │
Màng RO
 ┌──────┴──────┐
 │             │
Nước RO    Nước thải
 │
Bồn chứa
 │
UV/Ozone (nếu có)
 │
Điểm sử dụng

Các thông số cần giám sát

Thiết bịThông số
Bể nước thôMức nước
Bơm cấpÁp suất, lưu lượng
Lọc cátChênh áp
Lọc thanChênh áp
SoftenerĐộ cứng
Lọc tinhChênh áp
Bơm cao ápÁp suất đầu ra
Màng ROÁp suất vào/ra, lưu lượng nước sạch, lưu lượng nước thải, độ dẫn điện (EC), TDS
Bồn ROMức nước
Sau ROpH, EC, TDS, nhiệt độ

Ứng dụng

  • Nước uống đóng chai.
  • Nhà máy thực phẩm và đồ uống.
  • Dược phẩm.
  • Điện tử và bán dẫn.
  • Lò hơi.
  • Bệnh viện.
  • Sản xuất bia, nước giải khát.
  • Mỹ phẩm và hóa chất.

GIẢI PHÁP ĐIỀU KHIỂN TỦ ĐIỆN PLC SIEMENS S7-1200

Hệ thống tủ điều khiển được thiết kế với PLC Siemens S7-1200 kết hợp màn hình HMI KTP700 Basic/Comfort, mang đến giải pháp điều khiển tự động hiện đại, ổn định và dễ vận hành cho hệ thống xử lý nước RO.

PLC S7-1200 đảm nhiệm việc thu thập tín hiệu từ các cảm biến, điều khiển bơm, van điện từ, biến tần và thực hiện các thuật toán liên động, bảo vệ hệ thống. Màn hình HMI KTP700 cung cấp giao diện trực quan, giúp người vận hành dễ dàng giám sát và điều khiển toàn bộ quy trình.

Chức năng nổi bật

✔ Điều khiển tự động toàn bộ quy trình xử lý nước RO.

✔ Giao diện HMI KTP700 trực quan, thân thiện với người vận hành.

✔ Hiển thị trạng thái bơm, van, cảm biến và các thông số công nghệ theo thời gian thực.

✔ Điều khiển chế độ Auto / Manual linh hoạt.

✔ Giám sát áp suất, lưu lượng, TDS, mức nước và các tín hiệu quan trọng.

✔ Cảnh báo Alarm và lưu lịch sử sự cố giúp bảo trì nhanh chóng.

✔ Điều khiển biến tần thông qua PROFINET hoặc Modbus RTU/TCP.

✔ Hỗ trợ kết nối SCADA, truyền dữ liệu lên máy tính hoặc hệ thống quản lý nhà máy.

✔ Dễ dàng mở rộng I/O và tích hợp các thiết bị Siemens, Schneider, Wecon, Omron, Mitsubishi…


Lợi ích dành cho khách hàng

  • Vận hành ổn định 24/7.
  • Giảm chi phí nhân công và thời gian vận hành.
  • Tiết kiệm điện năng nhờ điều khiển biến tần thông minh.
  • Nâng cao độ tin cậy và tuổi thọ thiết bị.
  • Thuận tiện bảo trì, nâng cấp và mở rộng hệ thống trong tương lai.
  • Hỗ trợ kỹ thuật và lập trình theo đúng yêu cầu công nghệ của từng nhà máy.